So sánh biến tần ABB ACS800 và ACS880: Nên chọn dòng nào cho ứng dụng công nghiệp?

Trong hệ sinh thái truyền động của ABB, ACS800 và ACS880 là hai họ biến tần công nghiệp rất quen thuộc với các nhà máy sản xuất, đặc biệt trong các ngành process và tải nặng. Theo thống kê trên các hội/nhóm, cho thấy ACS800 từng được triển khai rất rộng ở dải công suất lớn, còn ACS880 là dòng “all-compatible” được ABB định vị cho hầu như mọi ứng dụng truyền động động cơ hiện nay. Trên các catalog, ABB liệt kê ACS800 single drives tới 0,55–5600 kW và ACS880 single drives tới 0,55–6000 kW, cho thấy cả hai đều thuộc nhóm biến tần công nghiệp từ tải nhỏ đến tải MW.

Điểm khiến nhiều người phân vân không phải là “ACS800 có dùng được không” mà là: khi nào nên giữ ACS800, và khi nào nên chuyển sang ACS880. Câu trả lời ngắn gọn là: ACS800 rất mạnh ở installed base, các ứng dụng công nghiệp truyền thống và các hệ ABB đời cũ đang vận hành ổn định; ACS880 phù hợp hơn cho dự án mới, nhu cầu chuẩn hóa nền tảng, tích hợp truyền thông hiện đại, công cụ số hóa và an toàn máy. Nhưng để hiểu rõ hơn, chúng ta nên nhìn sâu hơn theo từng tiêu chí.

ACS800 và ACS880 được ABB định vị khác nhau như thế nào?

ABB mô tả ACS800 là dòng industrial drives được thiết kế cho ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là các ngành process như pulp & paper, metals, mining, cement, power, chemicals và oil & gas. Catalog của ACS800 nhấn mạnh tính linh hoạt theo cấu hình đặt hàng và khả năng đáp ứng những yêu cầu rất cụ thể của từng dây chuyền. Trong khi đó, ABB mô tả ACS880 là dòng industrial drives all-compatible, tương thích với hầu như mọi quá trình, hệ tự động hóa, người dùng và yêu cầu kinh doanh; ABB cũng nhấn mạnh khả năng điều khiển chính xác cho các loại động cơ phổ biến bằng DTC, cùng khả năng tích hợp rộng với fieldbus và industrial Ethernet.

Nếu nói theo ngôn ngữ của người vận hành và kỹ sư dự án, ACS800 là một nền tảng công nghiệp “trưởng thành” và rất giàu lịch sử ứng dụng, còn ACS880 là nền tảng mới hơn, thống nhất hơn và được ABB phát triển như xương sống cho các dự án công nghiệp hiện đại. Đây là khác biệt lớn nhất để bắt đầu mọi cuộc so sánh giữa hai dòng.

Điểm giống nhau giữa ACS800 và ACS880

Trước khi nói đến khác biệt, cần nhấn mạnh rằng cả ACS800 và ACS880 đều là biến tần công nghiệp thực thụ, không phải dòng HVAC hay machinery drive phổ thông. Cả hai đều xuất phát từ triết lý ABB về điều khiển tải nặng, tải quá tải, ứng dụng process và yêu cầu độ tin cậy cao. ABB cũng cho thấy cả hai nền tảng đều gắn với Direct Torque Control (DTC), vốn là điểm mạnh truyền thống của ABB trong kiểm soát tốc độ và mô-men.

Ngoài ra, cả hai họ sản phẩm đều không chỉ có một kiểu phần cứng. Theo tài liệu chính hãng ABB cho biết, ACS800 và ACS880 đều tồn tại dưới nhiều dạng như single drives, drive modules, cabinet-built solutions, và đều có các biến thể cho regenerative, low harmonic hoặc cấu hình đặc thù cho tải nặng. Điều này giải thích vì sao cả hai dòng đều xuất hiện trong nhà máy thép, xi măng, giấy, khai khoáng, băng tải, tời, cầu trục và các dây chuyền continuous process.

Khác biệt cốt lõi giữa ACS800 và ACS880

a) Vòng đời sản phẩm:

Điểm khác biệt quan trọng nhất về mặt đầu tư là vòng đời sản phẩm. ABB hiện xếp nhiều nhóm ACS800 vào trạng thái Classic trong mô hình life cycle management; với một số nhóm, ABB đã công bố các mốc chuyển pha tiếp theo tùy subtype cụ thể. Nói cách khác, ACS800 vẫn còn dịch vụ và hỗ trợ, nhưng đây không còn là nền tảng mà ABB đang định vị như “xương sống tương lai” cho mọi dự án mới.

Ngược lại, ACS880 đang được ABB quảng bá như dòng all-compatible industrial drives cho hầu như mọi ứng dụng hiện nay. Dù tình trạng life cycle vẫn phải kiểm tra theo đúng type code và option code, ACS880 rõ ràng là họ sản phẩm được ABB dùng để nói về năng suất, số hóa, an toàn và khả năng mở rộng trong tài liệu hiện hành. Với góc nhìn đầu tư dài hạn, đây là lợi thế rất lớn của ACS880.

⇒ ACS800 là nền tảng legacy/classic, ACS880 là nền tảng hiện hành hơn.

b) Phạm vi ứng dụng:

ACS800 nổi bật ở các ngành process truyền thống và các tải đã có lịch sử triển khai lâu năm với ABB. Danh mục tài liệu và firmware của ACS800 cho thấy rất nhiều application program chuyên biệt như Pump Control, Crane Control/CraneDrive, Center Winder/Unwind, Motion Control, PCP/ESP, Master/Follower. Điều này cho thấy ACS800 đặc biệt mạnh khi nhà máy cần một nền tảng quen thuộc, đã được tinh chỉnh qua nhiều năm cho đúng loại tải.

Trong khi đó, ABB mô tả ACS880 như một nền tảng có thể phục vụ một phổ ứng dụng rất rộng: cranes, extruders, winches, winders, conveyors, mixers, compressors, centrifuges, elevators, pumps và fans; đồng thời xuất hiện trong các ngành như oil & gas, mining, metals, chemicals, cement, power plants, material handling, pulp & paper, marine, water & wastewater, food & beverage, automotive. Nếu doanh nghiệp muốn chuẩn hóa một dòng biến tần cho nhiều khu vực nhà máy thay vì duy trì nhiều thế hệ khác nhau, ACS880 có lợi thế rõ ràng hơn.

⇒ ACS800 thiên về “ứng dụng công nghiệp đã chứng minh”, ACS880 bao phủ rộng và dễ chuẩn hóa hơn.

c) Công cụ cấu hình và vận hành:

Với ACS800, ABB cho biết cùng một control panel có thể dùng cho toàn bộ series, và người dùng làm việc với các standard/app-specific control programs tùy ứng dụng. Về phần mềm PC, ABB xếp DriveWindow vào nhóm legacy drive tools và nêu rõ công cụ này hỗ trợ ACS800 cho các tác vụ startup, monitoring và tuning. Đây là một môi trường quen thuộc với đội bảo trì lâu năm, nhưng cũng phản ánh đúng bản chất “legacy but proven” của ACS800.

Ở ACS880, ABB dùng Primary Control Program, Drive Composer, Drive Assistant Control Panels và nhấn mạnh cả removable memory unit để sao chép/copy drive nhanh khi thay thế. So với ACS800, trải nghiệm vận hành của ACS880 được ABB định vị theo hướng trực quan hơn, hiện đại hơn và thuận lợi hơn cho việc backup, diagnostics, commissioning và chuẩn hóa giữa nhiều model trong cùng một họ sản phẩm.

⇒ ACS800 gắn với hệ công cụ legacy, ACS880 gắn với nền tảng mới hơn.

d) Kết nối và số hóa:

Tài liệu chính thức của ABB về ACS880 nhấn mạnh hỗ trợ rộng các fieldbus và industrial Ethernet, cùng hệ sinh thái số như Drive Composer, các công cụ cấu hình và phần “digital solutions and connectivity for drives” trong catalog. Điều này cho thấy ACS880 được thiết kế để hòa nhập tốt hơn vào bối cảnh nhà máy hiện đại, nơi biến tần không chỉ chạy động cơ mà còn phải “nói chuyện” với PLC, SCADA, Ethernet network và công cụ chẩn đoán số.

ACS800 cũng hỗ trợ fieldbus control, các I/O lập trình được và môi trường PC tool riêng, nhưng hệ tài liệu hiện tại của ABB cho ACS800 thiên nhiều hơn về manual, application guide và công cụ legacy. Vì vậy, nếu tiêu chí của bạn là kết nối hiện đại, backup nhanh, diagnostics thuận tiện và chuẩn hóa giao diện công cụ, ACS880 là lựa chọn dễ bảo vệ hơn trước ban quản lý hoặc bộ phận kỹ thuật số hóa.

⇒ ACS880 được hỗ trợ nhiều công cụ mạnh hơn.

e) An toàn máy:

ABB nêu rõ dòng ACS880 có Safe Torque Off (STO) tiêu chuẩn, cùng encoderless safe speed detection và các khả năng phục vụ an toàn máy ở mức cao hơn. Tài liệu kỹ thuật của ABB cũng mô tả cách triển khai Safe Stop 1 (SS1) với ACS880 khi kết hợp safety PLC. Điều đó khiến ACS880 đặc biệt hấp dẫn trong các dây chuyền hiện đại, nơi yêu cầu functional safety ngày càng được đưa vào tiêu chí chọn thiết bị ngay từ đầu.

Điều này không có nghĩa ACS800 “không dùng được” trong môi trường có yêu cầu an toàn; nhưng nếu an toàn tích hợp là trọng tâm của dự án mới, thì ACS880 là dòng mà ABB hiện mô tả và hỗ trợ theo cách trực diện hơn.

⇒ ACS880 có tiêu chuẩn an toàn rõ ràng hơn.

f) Danh mục phần cứng và biến thể:

Catalog ACS880 cho thấy một danh mục rất đầy đủ: wall-mounted single drives, cabinet-built single drives, regenerative drives, ultra-low harmonic drives, liquid-cooled drives, cùng hệ phụ kiện kết nối, an toàn và số hóa. Đó là một thông điệp rất rõ: ABB muốn ACS880 trở thành một nền tảng xuyên suốt từ tải đơn giản đến tải công nghiệp phức tạp.

ACS800 cũng có danh mục cực rộng, bao gồm single drives, multidrives, drive modules, các giải pháp regenerative và low harmonic, nhưng xét theo cách ABB truyền thông hiện nay, ACS800 giống một “vốn di sản kỹ thuật” rất lớn hơn là một họ sản phẩm đang được đẩy mạnh cho tương lai số. Đây là khác biệt tinh tế nhưng rất quan trọng khi viết hồ sơ kỹ thuật, chào giá hoặc đề xuất tiêu chuẩn hóa thiết bị.

⇒ ACS880 đồng nhất hơn về thông điệp sản phẩm.

Khi nào nên chọn ACS800?

Nếu nhà máy của bạn đã có installed base ACS800 lớn, đội bảo trì đã quen với DriveWindow, sơ đồ điều khiển và phụ tùng xoay quanh ACS800, thì tiếp tục dùng ACS800 trong các dự án mở rộng nhỏ hoặc thay thế ngang cấp đôi khi là quyết định rất hợp lý. Lợi ích lớn nhất là tính tương thích vận hành, sự quen tay của đội kỹ thuật và rủi ro chuyển đổi thấp. Đây là lý do ACS800 vẫn còn giá trị rất lớn trong thực tế sản xuất.

ACS800 cũng phù hợp khi bạn đang xử lý các ứng dụng chuyên biệt mà doanh nghiệp đã chạy ổn định nhiều năm, chẳng hạn cầu trục, winder/unwinder, PCP/ESP hoặc các hệ master/follower, và mục tiêu ưu tiên là giữ nguyên triết lý điều khiển đã được chứng minh hơn là đổi sang một nền tảng mới.

Khi nào nên chọn ACS880?

Nếu bạn đang làm dự án mới, muốn chuẩn hóa một dòng biến tần cho nhiều ứng dụng trong cùng nhà máy, hoặc cần một nền tảng dễ tích hợp hơn với fieldbus/industrial Ethernet, công cụ cấu hình hiện đại, an toàn máy và số hóa, thì ACS880 là lựa chọn hợp logic hơn. Đây cũng là dòng ABB đang định vị rất rõ cho bài toán năng suất, tính linh hoạt và khả năng kết nối.

ACS880 đặc biệt đáng cân nhắc khi dự án có yêu cầu về functional safety, backup nhanh khi thay drive, hoặc doanh nghiệp muốn chuyển dần sang cách quản trị tài sản hiện đại hơn. Với các tổ hợp tải khác nhau như bơm, quạt, băng tải, máy đùn, tời, cầu trục, ACS880 giúp việc chuẩn hóa giao diện và công cụ vận hành trở nên dễ hơn so với việc duy trì nhiều thế hệ biến tần.

Trường hợp thực tế giữ ACS800 nhưng hiện đại hóa bằng ACS880

Một điểm rất đáng chú ý là ABB hiện có dịch vụ modernization/upgrades cho ACS800-07, -17, -37 bằng công nghệ ACS880 mà không cần thay toàn bộ tủ drive. ABB mô tả đây là cách để kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm downtime và tối ưu chi phí.

Với các nhà máy có installed base lớn, đây thường là chiến lược thực tế nhất: không thay ồ ạt, mà nâng cấp theo từng khu vực, từng giai đoạn.

Kết luận

ACS800 là lựa chọn rất tốt khi bạn ưu tiên tính kế thừa, sự quen thuộc và độ “proven” trong các hệ ABB hiện hữu; ACS880 là lựa chọn tốt hơn cho các dự án mới, yêu cầu chuẩn hóa, kết nối hiện đại, an toàn tích hợp và định hướng số hóa dài hạn. Không phải ACS800 “thua” ACS880; đúng hơn, ACS800 mạnh ở giá trị vận hành đã được kiểm chứng, còn ACS880 mạnh ở giá trị tương lai và tính đồng nhất nền tảng.

Biến tần ABB ACS880 Multidrives

Trong các dây chuyền công nghiệp hiện đại, rất nhiều hệ thống cần điều khiển đồng thời nhiều động cơ (đa động cơ) và yêu cầu đồng bộ tốc độ–momen để đảm bảo chất lượng, độ ổn định và hiệu suất vận hành. Dòng ACS880 multidrives của ABB được thiết kế đúng cho nhu cầu đó: “ACS880 multidrives are space saving, engineered-to-order solutions for your multimotor needs.”

Với định hướng hiệu suất cao và kiến trúc linh hoạt, ACS880 multidrives thường được lựa chọn cho các nhà máy cần tối ưu không gian tủ điện, muốn triển khai hệ thống biến tần ABB bài bản, dễ mở rộng và hướng đến tiết kiệm năng lượng. Nếu bạn đang tham khảo sản phẩm tại chợ biến tần, Quang Nam Việt có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình và triển khai giải pháp ACS880 drive phù hợp với mặt bằng và yêu cầu tải thực tế.

Các loại module biến tần ACS880 Multidrive và ứng dụng

ACS880 Multidrives không đơn thuần là sự ghép nối cơ học của các biến tần rời rạc. Đây là một hệ thống được thiết kế theo nguyên lý “chia sẻ nguồn năng lượng” dựa trên kiến trúc Common DC Bus (Thanh cái DC chung). Trong cấu hình này, hệ thống được chia thành hai phần chính riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ:

  • Supply Unit (Bộ cấp nguồn): Một bộ chuyển đổi duy nhất chịu trách nhiệm chỉnh lưu điện áp xoay chiều (AC) từ lưới điện thành điện áp một chiều (DC).
  • Inverter Units (Các mô-đun nghịch lưu): Nhiều mô-đun nghịch lưu được kết nối song song vào thanh cái DC chung. Mỗi mô-đun này sẽ nghịch lưu dòng DC trở lại thành AC để điều khiển một động cơ riêng biệt.

Cấu trúc này loại bỏ sự dư thừa của các bộ chỉnh lưu trong từng biến tần đơn lẻ (Single Drives), cho phép hệ thống trở nên gọn nhẹ hơn đáng kể. Thiết kế thông minh này mang lại hai lợi ích cốt lõi mà mọi doanh nghiệp đều tìm kiếm:

  • Tiết kiệm không gian tối đa: Nhờ loại bỏ các thành phần dư thừa và thiết kế mô-đun gọn gàng, hệ thống giúp giảm đáng kể diện tích tủ điện. Các module biến tần có thể lắp đặt sát nhau (side-by-side), biến những không gian chật hẹp nhất thành nơi vận hành hiệu quả.
  • Tiết kiệm năng lượng vượt trội: Đây là điểm mạnh nhất của ACS880 drive. Trong một dây chuyền sản xuất (như máy giấy hoặc băng tải), khi một động cơ hãm phanh, năng lượng tái sinh thay vì bị đốt bỏ lãng phí sẽ được tuần hoàn qua thanh cái DC để cấp nguồn trực tiếp cho các động cơ khác. Cơ chế này giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí điện năng một cách đáng kinh ngạc.

Điểm nổi bật của DC bus chung là khả năng dùng chung tài nguyên hãm (common braking resources) cho nhiều drive: khi một động cơ giảm tốc sinh năng lượng, năng lượng đó có thể được chia sẻ trong hệ (tùy cấu hình) thay vì phải xử lý riêng lẻ từng biến tần. Ở phía cấp nguồn, ACS880 multidrives cũng linh hoạt về lựa chọn – từ diode supply đơn giản đến active IGBT supply cao cấp hơn – giúp tối ưu theo yêu cầu ứng dụng, mặt bằng lắp đặt và mục tiêu vận hành.

Các khối “module”:

  • INU – Inverter unit: “khối biến tần” điều khiển từng động cơ. Phù hợp cho băng tải, quạt–bơm, trục cuốn/xả, bàn con lăn, cẩu trục… khi cần điều khiển tốc độ/momen chính xác.
  • DSU – Diode supply unit: khối cấp nguồn DC cho hệ (thường dùng cho hệ không tái sinh), phù hợp đa số ứng dụng phổ biến.
  • ISU – IGBT supply unit: khối cấp nguồn chủ động (active supply) cho các hệ yêu cầu chất lượng điện cao/đặc thù; có khả năng vận hành ở cả chế độ kéo và phát, hỗ trợ hệ thống “mượt” hơn.
  • RRU – Regenerative rectifier unit: khối tái sinh (regenerative) cho các ứng dụng có năng lượng hãm trả về lưới, thường gặp ở nâng hạ, cuộn/xả, test bench, một số quy trình có nhiều pha tăng–giảm tốc.
  • DBU – Brake unit: khối hãm điện trở, dùng để xử lý năng lượng khi giảm tốc/dừng khẩn trong một số tình huống.
  • DDC – DC/DC converter: khối DC/DC cho bài toán lưu trữ–hoàn năng lượng (pin/supercap…) hoặc ổn định DC bus trong các ứng dụng đặc thù (ví dụ hàng hải, công nghiệp quá trình, ô tô…).

Thông số kỹ thuật chính

Một số thông số của ACS880 multidrives:

  • Dải công suất: từ 1.5 đến 6000 kW.
  • Dải điện áp nguồn 3 pha: 380–415 V, 380–500 V, 525–690 V (tùy dải UN).
  • Dải công suất theo khối:
    • INU: 1.5–6000 kW
    • DSU: 50–5500 kVA
    • ISU: 300–6944 kVA
    • RRU: 400–6100 kVA
  • Hiệu suất (ở công suất danh định): 98% với DSU/RRU, 97.5% với ISU.
  • Cấp bảo vệ (tùy cấu hình): air-cooled IP22 tiêu chuẩn, tùy chọn IP42/IP54; liquid-cooled IP42 tiêu chuẩn, tùy chọn IP54.
  • Điều khiển động cơ: tích hợp công nghệ Direct Torque Control (DTC).

Xem thêm về thông số kĩ thuật và tài liệu liên quan ACS880 Multidrives.

Lợi ích chính (Key benefits)

Ứng dụng

Bạn đang cân nhắc giải pháp ACS880 drive cho hệ đa động cơ hoặc cần tư vấn lựa chọn cấu hình DSU/ISU/RRU, cấp bảo vệ IP, bố trí tủ theo mặt bằng?

Hãy liên hệ Quang Nam Việt để được hỗ trợ khảo sát – tư vấn – thiết kế cấu hình biến tần ABB phù hợp, đồng thời đồng hành triển khai và tối ưu vận hành nhằm đạt mục tiêu tiết kiệm năng lượng cho nhà máy.

Biến tần ABB ACS880 Drive Modules

Dòng biến tần ACS880 drive modules thuộc phân khúc biến tần công nghiệp hạ áp “all-compatible” của ABB, với dải công suất rộng từ 0,55 kW đến 3200 kW. Nhờ khả năng tương thích linh hoạt, ACS880 có thể đáp ứng đa dạng ứng dụng từ quy mô nhỏ đến lớn. ACS880 được thiết kế tối ưu để lắp đặt trong tủ điện của khách hàng, tích hợp dễ dàng với hệ thống hiện hữu. Dòng biến tần này bao gồm các mô-đun đơn (điều khiển một động cơ) và mô-đun đa (hệ multidrive cho nhiều động cơ).

Ngoài ra, ABB còn cung cấp các phiên bản tái sinh (regenerative) thu hồi năng lượng phanh và siêu thấp hài (ultra-low harmonic) giúp giảm thiểu méo hài cho lưới điện. Với khả năng điều khiển tốc độ và momen chính xác, biến tần ABB ACS880 giúp tiết kiệm năng lượng vận hành đáng kể bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ theo đúng nhu cầu tải, đồng thời nâng cao độ ổn định và hiệu suất cho máy móc.

Các loại module biến tần ACS880 và ứng dụng

Biến tần đơn module (Single drive module)

Đây là loại module biến tần dành cho một động cơ, tối ưu để tích hợp vào tủ điều khiển riêng của khách hàng. Module ACS880-04 (loại biến tần đơn) có thiết kế nhỏ gọn với cấp bảo vệ IP20, giúp lắp đặt an toàn, chất lượng cao và tiết kiệm không gian, chi phí. Đối với ứng dụng công suất lớn, có thể đấu hai module song song để đạt công suất tới ~2200 kW. Biến tần ACS880 dạng đơn phù hợp cho các máy móc độc lập, ví dụ bơm, quạt, máy nén, băng tải, máy trộn, máy nghiền,… nơi mỗi động cơ được điều khiển bởi một biến tần riêng biệt.

Biến tần đa module (Multidrive modules)

Hệ biến tần đa truyền động ACS880 cho phép nhiều động cơ sử dụng chung một nguồn DC bus. Cấu hình multidrive gồm module chỉnh lưu (diode/IGBT) kết hợp với các module inverter, tất cả kết nối trên thanh DC chung. Nhờ đó, năng lượng tái sinh của một động cơ có thể được tuần hoàn sang động cơ khác mà không cần tiêu tán qua điện trở xả, giúp giảm lượng điện phải lấy từ lưới.

Giải pháp DC chung này đặc biệt hiệu quả trong các dây chuyền công nghiệp lớn (thép, giấy, xi măng, dầu khí…) đòi hỏi nhiều động cơ hoạt động đồng bộ. Việc dùng chung nguồn còn giúp hệ thống giữ cho lưới điện “sạch” hơn khi so sánh với nhiều biến tần độc lập, nhờ giảm thiểu tổng méo hài trên nguồn cấp.

Xem thêm về thông số kĩ thuật và tài liệu liên quan ACS880 Multidrives.

Biến tần tái sinh (Regenerative modules)

Đối với các ứng dụng có tải quán tính lớn và phanh hãm thường xuyên (như cầu trục, thang máy, thang cuốn, máy ly tâm, hệ thống thử nghiệm), biến tần ACS880 tích năng tái sinh năng lượng là lựa chọn tối ưu. Dòng ACS880-14 (biến tần tái sinh) được trang bị bộ chỉnh lưu IGBT hai chiều cho phép thu hồi năng lượng phanh và đẩy ngược trở lại lưới điện, thay vì lãng phí dưới dạng nhiệt trên điện trở. So với phương pháp hãm bằng điện trở đòi hỏi tản nhiệt, giải pháp tái sinh cho phép tái sử dụng 100% năng lượng phanh, giúp tiết kiệm điện và giảm yêu cầu làm mát thiết bị.

Đặc biệt, module ACS880 tái sinh còn tích hợp sẵn bộ lọc hài với bộ nguồn active (AFE), nhờ đó dòng đi vào lưới có độ méo hài rất thấp. Sử dụng biến tần tái sinh ABB ACS880 giúp doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng tối đa, đồng thời cải thiện độ ổn định cho hệ thống trong các quá trình phanh liên tục.

Biến tần siêu thấp hài (Ultra-low harmonic)

Biến tần ACS880 ultra-low harmonic được thiết kế nhằm giảm thiểu sóng hài gây ra bởi bộ biến tần xuống mức rất thấp. Module này tích hợp sẵn bộ lọc hài chủ động và phần tử chỉnh lưu IGBT, cho phép đạt hệ số công suất xấp xỉ 1 và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng điện năng (ví dụ IEEE 519). Nhờ có đầy đủ phần cứng lọc nhiễu bên trong, người dùng không cần lắp thêm các bộ lọc ngoài, biến áp nhiều xung hay thiết bị giảm sóng hài phụ trợ nào khác.

Thực tế, tổng méo hài dòng điện THD của hệ thống ACS880-34 có thể giảm xuống dưới 3% trong điều kiện danh định. Điều này giúp giữ cho lưới điện “sạch”, tránh ảnh hưởng xấu đến các thiết bị nhạy cảm khác trong nhà máy. Biến tần hài thấp ACS880 đặc biệt hữu ích cho những cơ sở yêu cầu chất lượng điện cao, chẳng hạn như bệnh viện, trung tâm dữ liệu hoặc nhà máy có phụ tải nhạy cảm và bị hạn chế về phát sinh sóng hài.

Lưu ý: Dòng ACS880 còn đi kèm hệ sinh thái phụ kiện biến tần phong phú, bao gồm các module mở rộng I/O, bộ giao tiếp Fieldbus, màn hình điều khiển,…, giúp việc lắp đặt và tích hợp hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nhờ có các phụ kiện này, người dùng có thể tùy chỉnh biến tần ABB ACS880 theo nhu cầu cụ thể một cách thuận tiện và hiệu quả.

Thông số kỹ thuật chính

Bảng dưới đây liệt kê một số thông số kỹ thuật chính của dòng biến tần ABB ACS880:

Thông số ACS880 – Drive Modules
Dải công suất 0,55 – 3200 kW (0,75 – 3500 HP)
Dải điện áp 230 – 690 V AC, 3 pha
Cấp bảo vệ (IP) IP20 tiêu chuẩn (tuỳ chọn IP55 với gắn mặt bích)
Nhiệt độ môi trường -15 °C đến +55 °C (không giảm công suất đến 40 °C)
Chu kỳ bảo trì ~9 năm một lần trong điều kiện bình thường
Đặc tính nổi bật Điều khiển DTC (Direct Torque Control), tích hợp an toàn STO; tùy chọn mô-đun tái sinh và siêu thấp hài (<3% THD)

Lợi ích chính (Key benefits)

Ứng dụng

Quang Nam Việt tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp biến tần ABB uy tín tại Việt Nam. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn giúp quý khách lựa chọn ACS880 drive phù hợp nhất cho ứng dụng, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và vận hành.

Bên cạnh việc phân phối sản phẩm chính hãng, Quang Nam Việt còn cung cấp đầy đủ phụ kiện biến tần và dịch vụ sửa chữa biến tần chuyên nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật kịp thời – đảm bảo hệ thống truyền động của bạn vận hành tin cậy, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Biến tần ABB ACS880 Single Drive

Trên thị trường hiện nay, các biến tần ABB luôn được đánh giá cao về chất lượng và hiệu suất. Nổi bật trong số đó là dòng ACS880 Single Drive (biến tần độc lập, dạng treo tường hoặc tủ đứng). Dòng này thuộc nhóm biến tần all-compatible của ABB, được thiết kế hướng tới tính tương thích và linh hoạt tối đa trong mọi ứng dụng truyền động.

ACS880 Single Drive bao gồm các model với dải công suất từ 0,55 kW đến 6000 kW và điện áp hoạt động từ 230V đến 690V. Với dải thông số rộng như vậy cùng tùy chọn lắp đặt treo tường (IP21) hoặc tủ đứng (IP55), ACS880 Single Drive có thể đáp ứng nhu cầu điều khiển động cơ đơn lẻ trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Đặc điểm nổi bật của ACS880 Single Drive

  • Độ tin cậy cao: ACS880 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị sử dụng linh kiện chất lượng cao (bo mạch phủ chống ẩm, thanh cái mạ niken,…) và có các cấp bảo vệ vỏ cao, giúp chống chịu tốt với bụi và ẩm. Mỗi bộ ACS880 drive đều được kiểm tra tải toàn phần tại nhà máy để đảm bảo độ tin cậy tối đa trước khi xuất xưởng.

  • Điều khiển momen chính xác (DTC): Điểm nổi bật của ACS880 là công nghệ điều khiển momen trực tiếp DTC (Direct Torque Control) do ABB phát triển. DTC cho phép biến tần điều khiển tốc độ và momen động cơ một cách chính xác, đáp ứng nhanh trong mọi điều kiện vận hành, đồng thời tương thích với hầu hết các loại động cơ khác nhau. Nhờ đó, ACS880 đạt hiệu suất cao trong điều khiển quá trình và đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

  • Lắp đặt và tích hợp dễ dàng: ACS880 Single Drive được thiết kế “tất cả trong một” với đầy đủ các linh kiện tích hợp sẵn. Mỗi bộ biến tần đều có sẵn lọc EMC, cuộn kháng giảm sóng hài và thậm chí mạch hãm (braking chopper) tích hợp bên trong, giúp giảm nhu cầu lắp thêm phụ kiện ngoài. Thiết kế module nhỏ gọn giúp việc lắp đặt (treo tường hoặc đặt trong tủ) trở nên đơn giản, đồng thời rút ngắn thời gian và chi phí cho khâu thiết kế, vận hành hệ thống. ACS880 cũng hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp và tích hợp sẵn các chức năng an toàn (như Safe Torque Off), giúp dễ dàng kết nối vào hệ thống điều khiển hiện hữu.

  • Tùy chọn vỏ IP21 và IP55: Dòng ACS880 có lựa chọn vỏ chuẩn IP21 cho môi trường trong phòng máy và vỏ IP55 (UL Type 12) chống bụi nước để lắp đặt trực tiếp tại hiện trường. Phiên bản IP55 của ACS880-01 có kích thước tương đương bản IP21, giúp tiết kiệm không gian và linh hoạt trong bố trí thiết bị. Việc có sẵn các cấp bảo vệ khác nhau cho phép ACS880 vận hành tin cậy cả ở môi trường sạch lẫn môi trường nhiều bụi/ẩm.

  • Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng ACS880 giúp tối ưu hóa điện năng tiêu thụ nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ phù hợp với tải, đặc biệt hiệu quả với bơm và quạt. Ngoài ra, các model ACS880 có khả năng tái sinh (ACS880-11, ACS880-17) thu hồi năng lượng hãm và trả lại lưới điện, giúp giảm hao phí dưới dạng nhiệt so với phương pháp hãm điện trở thông thường. Những ưu điểm này góp phần cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Ứng dụng của ACS880 Single Drive trong công nghiệp

Trong các hệ thống tự động hóa, biến tần giữ vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tốc độ động cơ nhằm kiểm soát quy trình và tiết kiệm năng lượng. Dòng ACS880 Single Drive với hiệu suất cao và tính linh hoạt đã được ABB phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như dầu khí, xử lý nước (nước sạch, nước thải), bột giấy & giấy, thực phẩm & đồ uống, cũng như để điều khiển nhiều loại máy móc cơ khí khác (cầu trục, băng tải, máy nén, bơm, quạt,…).

  • ACS880-01 IP21 (treo tường tiêu chuẩn): phù hợp lắp trong tủ điện hoặc khu vực tương đối sạch; thường dùng cho trạm bơm, quạt hút, băng tải, máy khuấy.

  • ACS880-01 IP55 (treo tường bảo vệ cao): phù hợp môi trường có bụi/ẩm; thường có thể lắp gần động cơ để giảm dây kéo về phòng điện; gặp nhiều ở xưởng sản xuất, khu xử lý nước, khu vực có hơi ẩm.
  • ACS880-11/17 regenerative (tái sinh): cho ứng dụng có hãm nhiều (cẩu trục, thang máy, ly tâm, băng tải dốc…); năng lượng hãm được trả về lưới, giảm nhiệt và giảm tiêu hao.
  • ACS880-31 ultra‑low harmonic (siêu ít sóng hài): cho nơi yêu cầu chất lượng điện cao; giảm sóng hài, giảm rủi ro quá nhiệt thiết bị và giúp hệ thống điện “sạch” hơn.
  • ACS880-07 cabinet‑built & biến thể làm mát chất lỏng: cho công suất lớn; phù hợp khi cần thiết kế tủ đồng bộ và tối ưu bố trí không gian/độ ồn/độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật – Technical data

Dưới đây là một vài mốc kỹ thuật tiêu biểu của hệ ACS880 single drives (tùy model/cấu hình):

  • Dải công suất toàn dòng: 0.55…6000 kW.
  • Treo tường IP21 (ACS880-01): 0.55…250 kW; dải điện áp: 230…690 V; tích hợp sẵn EMC filter, reactor giảm sóng hài và (tùy khung) braking chopper.
  • Treo tường IP55 (ACS880-01 +B056): cùng dải công suất/điện áp như IP21; phù hợp bụi/ẩm, có thể lắp gần động cơ.
  • Regenerative single drives (ACS880-11/17): 2.2…3200 kW; 400…690 V; trả năng lượng hãm về lưới.
  • Ultra‑low harmonic drives: tổng méo dòng hài (THDi) thường <3% trong điều kiện danh định và lưới không méo.
  • Cabinet‑built ACS880-07: 45…2800 kW; 400…690 V; chuẩn IP22, tùy chọn IP42/IP54.
  • Nhiệt độ môi trường: một số dải công suất cho phép vận hành tới 55°C (kèm điều kiện giảm tải theo catalog).
  • Phụ kiện lắp panel: có tùy chọn nền lắp control panel với chuẩn bảo vệ IP54/UL Type 12 hoặc IP65/UL Type 12.

Xem thêm về thông số kĩ thuật và các tài liệu ACS880 Single drive.

Lợi ích chính – Key benefits

Ứng dụng

Quang Nam Việt – đối tác kỹ thuật uy tín của ABB – đánh giá cao hiệu năng của ACS880 drive trong việc cải thiện hiệu suất vận hành và tiết kiệm chi phí năng lượng cho khách hàng. ACS880 Single Drive không chỉ mang lại lợi ích kinh tế nhờ giảm tiêu thụ điện mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu quả cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Biến tần ABB ACS880 – Linh hoạt, Hiệu suất cao và All-Compatible

1. Tổng quan dòng biến tần ACS880

Giới thiệu về biến tần ACS880.

ACS880 là dòng biến tần công nghiệp cao cấp của ABB, nổi bật với thiết kế “all-compatible” (tương thích toàn diện), linh hoạt và hiệu suất vận hành xuất sắc. Dòng biến tần này được tích hợp công nghệ điều khiển momen trực tiếp DTC (Direct Torque Control) – đặc trưng của ABB – giúp điều khiển tốc độ và momen động cơ chính xác, hỗ trợ hầu như mọi loại động cơ và ứng dụng. Với kiến trúc all-compatible thống nhất, ACS880 dễ dàng kết nối và tương thích với các hệ thống tự động hóa, đáp ứng yêu cầu đa dạng của người dùng trong nhiều ngành công nghiệp.

Việc sử dụng biến tần ABB ACS880 không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể bằng cách điều chỉnh tốc độ/momen động cơ theo đúng nhu cầu tải. ACS880 được ABB thiết kế hướng tới tính tiện lợi cho người dùng: hầu hết các tính năng cần thiết đều được tích hợp sẵn trong một thiết bị nhỏ gọn, từ bộ lọc EMC, cuộn kháng đến mạch hãm tái sinh… giúp giảm thời gian thiết kế, lắp đặt và chạy thử hệ thống. Dải công suất của dòng ACS880 rất rộng, từ 0,55 kW (0,75 HP) cho các ứng dụng nhỏ đến hàng nghìn kW (tối đa ~6000 kW / 8050 HP) cho các hệ thống lớn.

Tương ứng, dải điện áp đầu vào cũng trải rộng từ 230 VAC đến 690 VAC để phù hợp với lưới điện công nghiệp thông dụng. Nhờ thiết kế linh hoạt và đồng bộ, biến tần ABB ACS880 có thể đáp ứng mọi yêu cầu truyền động động cơ trong hầu hết lĩnh vực – từ sản xuất giấy, kim loại, dầu khí, khai khoáng cho đến cẩu trục, băng tải, máy chế biến và nhiều ứng dụng đặc thù khác.

2. Biến tần đơn ACS880 (Single drives)

ACS880 Single drives.

ACS880 single drives là các biến tần đơn lẻ, dạng độc lập dùng cho từng động cơ riêng biệt, được thiết kế thành một khối compact sẵn sàng sử dụng. Dòng single drive ACS880 có hai kiểu cấu hình chính: loại gắn tường (wall-mounted) và loại tủ tích hợp sẵn (cabinet-built).

Biến tần gắn tường:

  • Đây là các model ACS880-01 nhỏ gọn, có thể lắp trực tiếp lên tường gần động cơ, giúp linh hoạt trong bố trí và đơn giản hóa lắp đặt. Công suất của dòng gắn tường trải từ khoảng 0,55 kW đến 250 kW (0,75 đến 350 HP) ở các mức điện áp 230 V, 380-480 V và 500-690 V.
  • Thiết bị tiêu chuẩn có cấp bảo vệ IP21 (UL Type 1) phù hợp môi trường trong nhà, và có tùy chọn vỏ IP55 (UL Type 12) chống bụi và ẩm để lắp đặt ở môi trường khắc nghiệt hơn.
  • Tất cả các thành phần cần thiết như bộ lọc EMC, cuộn kháng lọc hài và mạch hãm (brake chopper) đều đã được tích hợp sẵn trong biến tần ACS880-01, tạo thành một giải pháp “tất cả trong một” nhỏ gọn và kinh tế, không cần thêm tủ điện riêng cho các ứng dụng thông thường.

Biến tần tủ tích hợp (cabinet-built):

  • Với những ứng dụng công suất lớn, ABB cung cấp các biến tần ACS880 được xây dựng sẵn trong tủ (như ACS880-07).
  • Các biến tần tủ này có công suất từ khoảng 45 kW lên đến 2800 kW (60 đến 3750 HP) cho phiên bản làm mát bằng không khí, thậm chí tới 6000 kW nếu sử dụng biến tần làm mát bằng chất lỏng (liquid-cooled).
  • Tủ biến tần ACS880 tiêu chuẩn có cấp bảo vệ IP22 (đáp ứng môi trường trong nhà), và tùy chọn nâng cấp lên IP42 hoặc IP54 để sử dụng trong môi trường nhiều bụi hoặc ẩm ướt
  • Nhờ thiết kế dạng tủ hoàn chỉnh, người dùng chỉ việc đấu nối nguồn và động cơ là có thể vận hành ngay, tiết kiệm không gian và thời gian lắp đặt.
  • Các tủ ACS880 này đặc biệt hữu dụng cho những động cơ công suất lớn trong công nghiệp nặng, đảm bảo độ tin cậy và an toàn cao: mọi biến tần ACS880 trước khi xuất xưởng đều được ABB kiểm tra tải toàn phần để đảm bảo vận hành ổn định tối đa.

3. Module ACS880 (Drive modules dạng lắp tủ)

ACS880 Drive modules dạng lắp tủ.

Bên cạnh các biến tần dạng nguyên khối hoàn chỉnh, ABB còn cung cấp ACS880 drive modules – các module biến tần riêng lẻ dành cho mục đích tích hợp vào tủ điện của khách hàng hoặc nhà chế tạo máy. Các module ACS880 đã được tối ưu hóa để lắp ráp trong tủ của người dùng, giúp tạo nên hệ thống chất lượng cao với thiết kế gọn gàng và chi phí tối ưu. Dải công suất của module rất lớn, từ 0,55 kW đến 3200 kW tùy loại module (bao gồm cả module đơn và module đa). Tất cả các module ACS880 hoàn chỉnh đều có cấp bảo vệ chuẩn IP20 (dành để lắp trong tủ), nhờ đó giảm thiểu khối lượng công việc kỹ sư phải thiết kế thêm và đảm bảo an toàn cho hệ thống tủ tích hợp.

Module ACS880 bao gồm đầy đủ các thành phần của một biến tần (từ chỉnh lưu, DC bus đến nghịch lưu) trong dạng module. Đối với các module công suất cao, ABB còn thiết kế sẵn bánh xe và vị trí đấu nối tối ưu để việc di chuyển, lắp đặt vào tủ của khách hàng được thuận tiện nhất. Các tùy chọn như gắn mặt tủ (flange mounting) cũng được hỗ trợ, cho phép bộ phận tản nhiệt tách biệt khỏi khoang điều khiển để tăng hiệu quả làm mát và độ bền cho điện tử công suất. Dòng module ACS880 rất phù hợp cho các nhà tích hợp hệ thống và OEM muốn tùy biến thiết kế tủ điều khiển theo nhu cầu riêng, đồng thời vẫn tận dụng được những ưu điểm của dòng ACS880 (hiệu suất cao, tính năng an toàn tích hợp, giao tiếp linh hoạt,…).

4. Biến tần đa module ACS880 (Multidrives)

ACS880 đa module.

ACS880 multidrives là giải pháp biến tần đa module dùng chung một nguồn cấp – tức nhiều module biến tần cùng hoạt động trong một hệ thống tủ hợp nhất. Nguyên lý của hệ multidrive ACS880 dựa trên bus DC chung: các biến tần (inverter unit – INU) được nối chung vào một thanh cái DC, sử dụng chung một bộ nguồn chỉnh lưu đầu vào duy nhất (có thể là diode, hoặc bộ chỉnh lưu IGBT tích cực). Cấu trúc này cho phép hệ thống chỉ cần một điểm đấu nối nguồn AC duy nhất, đồng thời các biến tần có thể chia sẻ năng lượng với nhau – ví dụ năng lượng hãm từ một động cơ có thể được tái sử dụng để cấp cho động cơ khác thông qua DC bus chung, thay vì tiêu tán nhiệt lãng phí. Nhờ đó, giải pháp multidrive tiết kiệm năng lượng và tối ưu hiệu suất hệ thống cao hơn so với việc dùng nhiều biến tần đơn rời rạc.

ACS880 multidrives thường được thiết kế theo yêu cầu (engineered-to-order), với nhiều lựa chọn cấu hình linh hoạt để đáp ứng các tiêu chuẩn và nhu cầu đặc thù trong những ngành công nghiệp lớn. Hệ thống tủ đa mô-đun này cho phép tích hợp các chức năng an toàn và điều khiển tập trung cho toàn bộ nhóm động cơ một cách hiệu quả. Với thiết kế module hóa có mật độ công suất cao, tủ ACS880 multidrive có thể sắp xếp theo nhiều dạng (thẳng hàng, hình L, hình U, đặt lưng…) để phù hợp không gian lắp đặt.

Dòng multidrive ACS880 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nhiều động cơ cùng phối hợp trong một quy trình, chẳng hạn: dây chuyền máy giấy, máy cán thép, máy kéo sợi, băng tải lớn, cần trục, hệ thống cẩu cảng, giàn khoan,… – đặc biệt trong các ngành như thép, bột giấy, dầu khí, khai khoáng, hàng hải, ô tô, nhà máy điện nơi đòi hỏi giải pháp truyền động trung tâm mạnh mẽ và tin cậy. Hệ ACS880 multidrive có công suất hệ thống lên đến 6000 kW và tích hợp sẵn các module từ chỉnh lưu đến inverter, hỗ trợ cả giải pháp tái sinh năng lượng và giảm sóng hài tương tự các biến tần đơn của dòng ACS880.

5. Biến tần tái sinh năng lượng (Regenerative)

Biến tần tái sinh năng lượng (Regenerative).

ACS880 regenerative drives là biến tần tích hợp khả năng tái sinh (hồi tiếp) năng lượng về lưới điện. Thay vì tiêu tán năng lượng dư thừa dưới dạng nhiệt trên điện trở hãm, biến tần tái sinh ACS880 có thể chuyển đổi năng lượng hãm của động cơ trả lại vào mạng điện để sử dụng cho thiết bị khác hoặc trả về nguồn, từ đó đạt hiệu quả tiết kiệm năng lượng vượt trội. ACS880-11 (biến tần tái sinh gắn tường) và ACS880-17 (biến tần tái sinh dạng tủ) là những giải pháp hoàn chỉnh, nhỏ gọn cho các ứng dụng có chu kỳ phanh hãm thường xuyên hoặc liên tục. Tất cả những gì cần cho vận hành tái sinh đã được tích hợp bên trong thiết bị (bao gồm bộ chỉnh lưu tích cực và bộ lọc hài đầu vào), không cần lắp thêm bất kỳ điện trở xả hay bộ lọc ngoài nào. Nhờ thiết kế “all-in-one” này, việc lắp đặt trở nên nhanh chóng, tiết kiệm không gian và chi phí bảo trì (giảm bớt quạt làm mát, bớt phụ tùng điện trở).

Biến tần tái sinh ACS880 đặc biệt phát huy hiệu quả trong các ứng dụng như cẩu trục, thang máy, máy ly tâm, băng tải dốc, bàn thử nghiệm – nơi động cơ thường xuyên hãm và tạo ra năng lượng trả về. So với phương pháp hãm bằng điện trở cơ khí (biến năng lượng thành nhiệt), giải pháp tái sinh cho phép tận dụng lại năng lượng này, nhờ đó giảm tiêu thụ điện và giảm nhiệt thải ra môi trường làm mát. Ngoài ra, biến tần tái sinh ACS880 còn đạt hệ số công suất xấp xỉ 1, giúp cải thiện chất lượng điện năng và giảm chi phí bù công suất phản kháng.

Các model tái sinh của ACS880 cũng chính là biến tần ultra-low harmonic, nghĩa là khi hoạt động ở chế độ hồi năng lượng chúng đồng thời triệt tiêu gần như hoàn toàn sóng hài gây méo lưới (tương đương tính năng của dòng ULH). Nhờ những ưu điểm này, ACS880 regenerative drives giúp doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng tối đa, giảm chi phí vận hành và thân thiện hơn với lưới điện.

6. Biến tần siêu giảm sóng hài (Ultra-low harmonic)

Biến tần siêu giảm sóng hài (Ultra-low harmonic).

ACS880 ultra-low harmonic (ULH) là dòng biến tần ACS880 với khả năng triệt tiêu sóng hài tối ưu mà không cần thiết bị phụ trợ. Nhờ tích hợp sẵn mạch phần cứng Active Supply Unit (chỉnh lưu tích cực IGBT) và bộ lọc hài tinh chỉnh bên trong, biến tần ULH của ABB khi vận hành tạo ra dòng điện có độ méo hài rất thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng điện áp như IEEE 519, IEC 61000-3-12…. So với biến tần thông thường, ACS880 ULH giảm đến 97% tổng mức độ biến dạng hài (THDi), với THD thường chỉ dưới 3% trong điều kiện lưới định mức. Kết quả là biến tần hầu như không gây ảnh hưởng tới các thiết bị nhạy cảm dùng chung lưới điện (như cảm biến, thiết bị y tế, viễn thông…), giúp tránh được các sự cố do nhiễu hài gây ra, đồng thời giảm tổn hao trên hệ thống điện (ít hao nhiệt trên cáp, máy biến áp) và tiết kiệm chi phí vận hành.

Một ưu điểm lớn của ACS880 ULH là thiết kế tích hợp “tất cả bên trong” – không cần dùng giải pháp đa xung (12, 18-pulse) hay lắp đặt thêm các bộ lọc hài rời bên ngoài như trước đây. Điều này giúp đơn giản hóa lắp đặt và tiết kiệm không gian, đặc biệt hữu ích khi cải tạo nâng cấp hệ thống trong không gian hạn chế. Biến tần ULH của ABB cũng đạt hệ số công suất xấp xỉ 1 nhờ bộ chỉnh lưu tích cực, nghĩa là sử dụng điện năng rất hiệu quả và không cần bù công suất phản kháng. Dòng ACS880 ULH có đầy đủ các model từ loại gắn tường đến tủ công suất lớn (ACS880-31 và ACS880-37), với dải công suất khoảng 5 kW đến 2500 kW (5 đến 3300 HP) ở các mức điện áp 380-480V và 500-690 VAC.

Đây là giải pháp lý tưởng cho những nơi yêu cầu cao về chất lượng điện và môi trường vận hành sạch – ví dụ: nhà máy sử dụng nhiều thiết bị điện tử nhạy cảm, cơ sở hạ tầng bệnh viện, sân bay, trung tâm dữ liệu, hoặc khi lưới điện tại chỗ yếu cần hạn chế tối đa sóng hài và sụt áp. Với ACS880 ULH, doanh nghiệp có thể an tâm vận hành thiết bị mà không lo nhiễu hài ảnh hưởng, đồng thời góp phần giảm tổn thất và nâng cao hiệu suất hệ thống điện tổng thể.

7. Thông số kỹ thuật tiêu biểu của ACS880

Một vài thông số kỹ thuật nổi bật của dòng ABB ACS880 (trích từ catalog sản phẩm):

  • Dải công suất: Từ 0,55 kW (0,75 HP) đến 6000 kW (8050 HP) tùy model đơn hoặc hệ thống (Đáp ứng cả ứng dụng nhỏ và các hệ thống truyền động đa motor công suất rất lớn).

  • Dải điện áp hoạt động: 230 V AC đến 690 V AC, 3 pha – phù hợp lưới hạ áp công nghiệp trên toàn thế giới.

  • Hiệu suất điện: Đạt tới 97–98% ở công suất định mức (tùy phiên bản, biến tần tái sinh/giảm hài ~97%, loại tiêu chuẩn ~98%), giảm thiểu tổn hao năng lượng.

  • Cấp bảo vệ: IP21 (UL Type 1) cho môi trường trong nhà; tùy chọn vỏ kín lên đến IP55 (UL Type 12) chống bụi và nước phục vụ môi trường khắc nghiệt.

  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường tới 40°C mà không cần giảm tải (đạt 50–55°C với giảm dòng định mức). Các phiên bản IP55 hoạt động tin cậy trong môi trường nhiều bụi, ẩm, thậm chí vùng nhiệt đới nóng.

  • Tính năng tích hợp: An toàn SIL3 STO, giao tiếp Modbus RTU tiêu chuẩn, hỗ trợ mở rộng fieldbus (Profibus, Profinet, EtherCAT…) và các module I/O, encoder linh hoạt. Hỗ trợ bảo trì 9 năm không cần thay thế tụ điện (theo chuẩn của ABB).

  • Chất lượng điện và năng lượng: Lựa chọn biến tần ultra-low harmonic cho tổng méo dòng THD <3%; lựa chọn biến tần regenerative để tiết kiệm năng lượng tối đa nhờ hồi năng lượng về lưới.

(Thông số chi tiết hơn vui lòng tham khảo catalog ABB ACS880 hoặc liên hệ kỹ thuật).

8. Kết luận

Dòng biến tần ABB ACS880 mang đến giải pháp truyền động toàn diện cho ngành công nghiệp, kết hợp hiệu suất cao, độ linh hoạt và khả năng tích hợp tương thích mọi hệ thống. Từ biến tần đơn lẻ cho đến các hệ thống đa mô-đun phức tạp, ACS880 đều đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển động cơ, đồng thời giúp tối ưu hóa chi phí vận hành nhờ tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Với phong cách thiết kế hướng đến người dùng, dễ sử dụng và độ bền đã được khẳng định, ACS880 xứng đáng là giải pháp truyền động tin cậy cho doanh nghiệp của bạn.

Nếu quý khách đang quan tâm đến ACS880 drive hoặc các giải pháp biến tần ABB khác, hãy liên hệ ngay với Quang Nam Việt. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chi tiết và hỗ trợ bạn chọn lựa thiết bị phù hợp nhất, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm năng lượng tối ưu cho hệ thống của mình.

Quang Nam Việt hân hạnh được đồng hành cùng quý khách trên con đường nâng cao hiệu quả và hiện đại hóa công nghiệp!

Biến tần ACS880 Multidrive

ACS880 Multidrive là dòng biến tần đa năng của ABB, thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao, khả năng tùy chỉnh linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Dòng sản phẩm này bao gồm cả phiên bản làm mát bằng không khí và làm mát bằng chất lỏng, phù hợp với nhiều môi trường hoạt động khác nhau, từ điều kiện khắc nghiệt đến không gian hạn chế. ACS880 Multidrive hỗ trợ công suất từ 1.5 đến 6000 kW, tích hợp nhiều tính năng thông minh và công nghệ kết nối số, giúp tối ưu hóa vận hành và bảo trì.

  • Màn hình LCD tháo rời được, có loại cơ bản và loại kết nối Bluetooth.

  • Tích hợp bộ lọc EMC, cuộn kháng “swinging choke” để giảm sóng hài.

  •  Tích hợp sẵn Brake Chopper đến công suất 22kW.

  • Điều khiển PID, tính năng PFC cho phép luân phiên hoặc gọi bơm phụ.
  • Tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ kết nối nhiều chuẩn truyền thông.

Ứng dụng:

  • Ngành Công nghiệp nặng (Thép, Giấy, Khai khoáng).
  • Cầu trục & tời.
  • Năng lượng và Điện khí hóa…

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Các dòng biến tần ACS880 Multidrive & Ứng dụng chính

Mã sản phẩm

Loại

Chức năng chính

Ứng dụng cụ thể

ACS880-107 (làm mát khí)
ACS880-107LC (làm mát bằng chất lỏng)

Module biến tần (Inverter Unit – INU)

Nhận nguồn DC từ DC bus chung và biến đổi thành AC để điều khiển tốc độ/mô-men động cơ.

Máy cán thép, điều khiển lực căng trong máy giấy, động cơ bơm PCP trong dầu khí.

ACS880-307

Module nguồn Diode (Diode Supply Unit – DSU)

Chỉnh lưu AC lưới thành DC cho DC bus. Không có khả năng hồi phục năng lượng về lưới.

Băng tải, quạt, máy bơm thông thường, máy ly tâm.

ACS880-207

Module nguồn IGBT (IGBT Supply Unit – ISU)

Bộ chỉnh lưu tích cực. Có khả năng hồi phục năng lượng (regenerative) từ DC bus về lưới điện, sóng hài đầu vào rất thấp.

Cầu trục, tời, máy cuốn/nhả (winder), hệ thống kiểm soát lưới điện trên tàu.

ACS880-907

Module chỉnh lưu Hồi phục (Regenerative Rectifier Unit – RRU)

Kết hợp diode và IGBT để hồi phục năng lượng với hiệu suất cao và độ tin cậy cao.

Trạm truyền động trong nhà máy thép, xi măng.

ACS880-607 (1 pha)
ACS880-607 (DBU – 3 pha)

Module hãm (Brake Unit)

Tiêu tán năng lượng dư từ DC bus qua điện trở hãm khi động cơ giảm tốc.

Hãm cầu trục, dừng khẩn máy công cụ, hãm các ổ cuốn công suất lớn.

ACS880-1607 (làm mát khí)
ACS880-1607LC (làm mát lỏng)

Bộ chuyển đổi DC/DC (DC/DC Converter – DDC)

Kết nối và trao đổi năng lượng hai chiều giữa DC bus chung và hệ thống lưu trữ ngoài (pin, siêu tụ).

Hàng hải: bù công suất đỉnh, ổn định lưới.

Công nghiệp: lưu trữ năng lượng hãm.

Giao thông điện: hệ thống sạc và quản lý năng lượng.

ACS880-xx7LC (Ví dụ: 107LC, 207LC)

Hệ thống làm mát bằng Chất lỏng (Tổng thể)

Toàn bộ mô-đun được làm mát trực tiếp bằng chất lỏng, thay thế quạt. Ưu điểm: gọn, êm, bền trong môi trường khắc nghiệt, cho phép thu hồi nhiệt.

Môi trường đặc biệt: tàu thủy, giàn khoan (có chứng nhận marine).

Không gian hạn chế: phòng máy chật hẹp.

Môi trường sạch: dược phẩm, thực phẩm.

Ứng dụng thu hồi nhiệt: nhà máy giấy, hóa chất.

Mã biến tần


Kế hoạch bảo dưỡng ACS880 Single drive


Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

Điện áp và công suất PN

• 3-phase, UN2 208 to 240 V, +10%/-15% (-01)                                                         

• 3-phase, UN3 380 to 415 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN5 380 to 500 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN7 525 to 690 V, +10%/-15% (-01), ±10% (-07,-17,-37, -07CLC, -17/37LC)

• 0.55 to 250 kW (-01)

• 2.2 to 110 kW (-11, -31)

• 45 to 2800 kW (-07)

• 45 to 3200 kW (-17, -37)

• 250 to 6000 kW (-07CLC, -17/37LC)

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 – Usupply

Tần số

0 – 500 Hz

Khả năng quá tải

  

• Tải thường: 1,1.I2N trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Tải nặng: 1,5.I2hd trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Cho phép 1,8.I2hd trong 2 giây cho mỗi 60 giây.

Tần số chuyển mạch

• Mặc định 4 kHz.

• 4 – 16 kHz với mỗi bước tăng 4 KHz.

Chế độ điều khiển

DTC and vector control

Thời gian tăng tốc

0,1 – 1800 giây

Thời gian giảm tốc

0,1 – 1800 giây

Mạch thắng (Braking choper)

Tích hợp đến 22 kW

Ngõ vào Analog (02 input)

 

Tín hiệu điện áp

0 (2) – 10V; Rin > 312 kΩ

Tín hiệu dòng điện

0 (2) – 20mA; Rin = 100 Ω

Độ phân giải

0,1%

Độ chính xác

±1%

Ngõ ra Analog (02 output)

 24C DC ± 10%, max 200 mA

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 20 mA, load < 500 Ω

Độ chính xác

±3%

Truyền thông

• Tích hợp sẵn RS-485 Modbus

• PROFIBUS DP

• DeviceNettTM

• Ethernet/IPTM, Modbus TCP, PROFINET IO

• ControlNet

• CANopen

• EtherCAT

• LonWorks

• CANopen

Tài liệu kỹ thuật

Biến tần ACS880 Single drive

ACS880 Single drive là dòng biến tần mới thay thế ACS800-01, tương thích với mọi ứng dụng, hiệu quả cao, tích hợp nhiều tính năng, dễ sử dụng.

  • Điều khiển momen trực tiếp (DTC): Công nghệ điều khiển động cơ tiên tiến của ABB, cung cấp khả năng điều khiển tốc độ và mô-men xoắn chính xác cao, phản ứng nhanh với thay đổi tải, ngay cả ở tốc độ thấp và không cần encoder.

  • Tích hợp chức năng an: Tính năng ngắt momen an toàn (STO) được tích hợp sẵn tiêu chuẩn, đạt cấp độ an toàn SIL 3 / PL e. Có thể mở rộng với các module an toàn tùy chọn.

  • Tích hợp bộ lọc EMC, cuộn kháng “swinging choke” để giảm sóng hài.

  • Tích hợp sẵn Brake Chopper đến công suất 22kW
  • Tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ kết nối nhiều chuẩn truyền thông.

Ứng dụng:

  • Máy nén khí, bơm & quạt.
  • Cầu trục & tời.
  • Băng tải & hệ thống nâng hạ.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Các dòng biến tần ACS880 Single drive & Ứng dụng chính

Mã sản phẩm

Loại

Đặc điểm chính

Công suất điển hình

Ứng dụng

ACS880-01

Treo tường

Tiêu chuẩn, linh hoạt

Nhỏ – Trung (0.75-350 HP)

Bơm, quạt, băng tải phổ thông

ACS880-11

Treo tường

Tái tạo năng lượng

Nhỏ – Trung (5-150 HP)

Cầu trục, máy ly tâm, thang máy

ACS880-31

Treo tường

Sóng hài cực thấp

Nhỏ – Trung (5-150 HP)

Tòa nhà, bệnh viện, lưới điện nhạy cảm

ACS880-07

Tủ điện

Tiêu chuẩn, tích hợp đầy đủ

Trung – Lớn (74-3755 HP)

Máy nén, quạt công nghiệp, bơm lớn

ACS880-17

Tủ điện

Tái tạo năng lượng

Trung – Rất lớn (60-3300 HP)

Bộ thử nghiệm, cầu trục lớn, hệ thống DC bus

ACS880-37

Tủ điện

Sóng hài cực thấp

Trung – Rất lớn (60-3300 HP)

Nhà máy hóa chất, dầu khí, trung tâm dữ liệu

ACS880-xxLC

Làm mát bằng chất lỏng

Gọn, êm, bền, sẵn sàng cao

Lớn – Cực lớn (250-6000 kW)

Hàng hải, môi trường khắc nghiệt, không gian hạn chế

Bên tên là bảng tóm tắt về các dòng biến tần ACS880 Single drive.

Mã biến tần


Kế hoạch bảo dưỡng ACS880 Single drive


Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

Điện áp và công suất PN

• 3-phase, UN2 208 to 240 V, +10%/-15% (-01)                                                         

• 3-phase, UN3 380 to 415 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN5 380 to 500 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN7 525 to 690 V, +10%/-15% (-01), ±10% (-07,-17,-37, -07CLC, -17/37LC)

• 0.55 to 250 kW (-01)

• 2.2 to 110 kW (-11, -31)

• 45 to 2800 kW (-07)

• 45 to 3200 kW (-17, -37)

• 250 to 6000 kW (-07CLC, -17/37LC)

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 – Usupply

Tần số

0 – 500 Hz

Khả năng quá tải

  

• Tải thường: 1,1.I2N trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Tải nặng: 1,5.I2hd trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Cho phép 1,8.I2hd trong 2 giây cho mỗi 60 giây.

Tần số chuyển mạch

• Mặc định 4 kHz.

• 4 – 16 kHz với mỗi bước tăng 4 KHz.

Chế độ điều khiển

DTC and vector control

Thời gian tăng tốc

0,1 – 1800 giây

Thời gian giảm tốc

0,1 – 1800 giây

Mạch thắng (Braking choper)

Tích hợp đến 22 kW

Ngõ vào Analog (02 input)

 

Tín hiệu điện áp

0 (2) – 10V; Rin > 312 kΩ

Tín hiệu dòng điện

0 (2) – 20mA; Rin = 100 Ω

Độ phân giải

0,1%

Độ chính xác

±1%

Ngõ ra Analog (02 output)

 24C DC ± 10%, max 200 mA

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 20 mA, load < 500 Ω

Độ chính xác

±3%

Truyền thông

• Tích hợp sẵn RS-485 Modbus

• PROFIBUS DP

• DeviceNettTM

• Ethernet/IPTM, Modbus TCP, PROFINET IO

• ControlNet

• CANopen

• EtherCAT

• LonWorks

• CANopen

Tài liệu kỹ thuật

Biến tần ACS800 Multidrives

Biến tần AC công nghiệp ABB ACS800 Multidrive là giải pháp truyền động tiên tiến, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp và quy trình đòi hỏi độ tin cậy cao, hiệu suất vượt trội và khả năng tích hợp hệ thống. Dòng sản phẩm này sử dụng nguyên lý DC bus chung, cho phép nhiều biến tần (inverter) dùng chung một nguồn cung cấp và các tài nguyên hãm, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt, không gian và nâng cao độ linh hoạt.

  • Điều khiển momen trực tiếp (DTC): Công nghệ độc quyền của ABB, mang lại độ chính xác cao về tốc độ và momen mà không cần encoder, khả năng quá tải cao, khởi động mượt mà và phản ứng nhanh.

  • Thiết kế công nghiệp bền bỉ: Lắp ráp với các thành phần có tuổi thọ cao, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

  • Tích hợp và lập trình Linh hoạt: Tích hợp sẵn khả năng lập trình bằng function block, có thể thay thế relay hoặc PLC trong nhiều ứng dụng, giảm thiểu phần cứng bên ngoài và chi phí hệ thống.

  • Tích hợp và tiết kiệm Không gian: Thiết kế module hóa, nhỏ gọn. Hệ thống Multidrive sử dụng chung nguồn cung cấp, giảm đáng kể dây cáp, tủ điện, không gian lắp đặt và chi phí bảo trì.

Ứng dụng:

  • Ứng dụng trong một số ngành, nghề như Công nghiệp giấy & bột giấy, xi măng & khai khoáng, hệ thống bơm & quạt, máy li tâm, hệ thống nâng hạ (Crane) & động cơ PMSM.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Các dòng biến tần ACS800 & Ứng dụng chính

Dòng sản phẩm

Mã sản phẩm

Ứng dụng chính

Drive Unit (Inverter)

ACS800-107

Là bộ biến tần chính, điều khiển tốc độ và mô-men xoắn động cơ. Được sử dụng trong hầu hết các ứng dụng truyền động đa động cơ.

IGBT Supply Unit (ISU)

ACS800-207

Bộ chỉnh lưu IGBT chủ động, có khả năng hồi năng lượng về lưới. Lý tưởng cho ứng dụng cần hãm tái sinh thường xuyên (như cần trục, máy cuốn/nhả) và cải thiện hệ số công suất.

Diode Supply Unit (DSU)

ACS800-307 / 507

Bộ chỉnh lưu diode không hồi năng lượng. Phù hợp với các ứng dụng thông thường, chi phí tối ưu. Phiên bản 12-pulse (507) giúp giảm sóng hài lưới điện.

Thyristor Supply Unit (TSU)

ACS800-407 / 807

Bộ chỉnh lưu thyristor có khả năng hồi năng lượng. Thích hợp cho ứng dụng công suất lớn, yêu cầu hãm tái sinh mạnh, tiết kiệm năng lượng đáng kể.

Liquid-Cooled Multidrive

ACS800-xx7LC

Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp. Hoàn hảo cho môi trường khắc nghiệt, yêu cầu tiết kiệm không gian, vận hành siêu êm và độ tin cậy cao (như trên tàu biển, dầu khí).

Mã biến tần
Kế hoạch bảo dưỡng ACS800
Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

 Điện áp và công suất PN

• (3 pha): 380 – 415 V (±10%), 380 – 500 V (±10%), 525 – 690 V (±10%)

• 1,1 kW đến 5600 kW

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 – Usupply

Tần số

• 0 – ±300 Hz (với bộ lọc dV/dt tích hợp cho module R8i).

• 0 – ±120 Hz (với bộ lọc dV/dt ngoài cho R2i-R7i)

Khả năng quá tải

  

• Tải thường: Dòng định mức liên tục Icont.max.

• Quá tải nhẹ: Cho phép 110% dòng định mức IN trong 1 phút / 5 phút ở 40°C.

• Quá tải nặng: Cho phép 150% dòng định mức (Ihd trong 1 phút / 5 phút ở 40°C.

Chế độ điều khiển

Điều khiển momen trực tiếp (DTC)

Mạch thắng (Braking choper)

Tích hợp sẵn bên trong

Ngõ vào Analog (01 input)

 

Tín hiệu điện áp

0 (2) – 10 V

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 20 mA

Độ phân giải

0,1%

Điện áp phụ

 24C DC ± 10%, max 250 mA

Đầu vào Digital (07 input)

Cách ly galvanic theo nhóm

Ngõ ra relay (03 output)

• Tiếp điểm chuyển đổi (NO/NC/COM).

• 24 V DC hoặc 115/230 V AC, dòng liên tục tối đa 2 A

Tài liệu kỹ thuật

Biến tần ACS800 Single drives

Biến tần ACS800 là một dòng sản phẩm cao cấp của ABB, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao, khả năng quá tải lớn và điều khiển chính xác.

Với dải công suất rộng từ 0,55 đến 5600 kW, ACS800 là giải pháp linh hoạt cho nhiều ngành công nghiệp như giấy, kim loại, khai khoáng, xi măng, năng lượng, hóa chất và dầu khí.

  • Điều khiển momen trực tiếp (DTC): Công nghệ độc quyền của ABB, mang lại độ chính xác cao về tốc độ và momen mà không cần encoder, khả năng quá tải cao, khởi động mượt mà và phản ứng cực nhanh.

  • Thiết kế công nghiệp bền bỉ: Lắp ráp với các thành phần có tuổi thọ cao, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

  • Tích hợp và lập trình Linh hoạt: Tích hợp sẵn nhiều tính năng (lọc, phanh, I/O), giao diện lập trình hai cấp độ (tham số và khối tự do).

  • Giải pháp Harmonic & EMC toàn diện: Các dòng -31, -37, -37LC tích hợp sẵn bộ lọc harmonic chủ động, đạt tổng méo dòng (THDi) <5%. Tích hợp sẵn hoặc tùy chọn bộ lọc EMC đáp ứng các tiêu chuẩn EN 61800-3 (C2/C3).

Ứng dụng:

  • Nước & Xử lý nước thải: Điều khiển bơm, máy thổi khí, quạt.
  • Sản xuất & Chế biến: Băng tải, máy trộn, máy kéo sợi, máy đùn.
  • Năng lượng & Dầu khí: Máy nén, bơm, quạt gió.
  • Hàng hải & Cảng biển: Cần cẩu, tời, cửa đập.
  • Công nghiệp nặng: Máy cán thép, máy nghiền, máy kéo giấy, quạt hút lò.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Các dòng biến tần ACS800 & Ứng dụng chính

1. ACS800-01 – Biến tần gắn tường:

  • Nhỏ gọn, hoàn chỉnh, tích hợp sẵn các tính năng như cuộn kháng lọc, bộ lọc EMC và bộ chuyển đổi phanh.
  • Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiết kiệm không gian, lên đến 200 kW.

2. ACS800-11 – Biến tần gắn tường tái tạo năng lượng (Regenerative):

  • Tích hợp bộ nguồn chủ động (active supply unit), cho phép hồi trả năng lượng về lưới điện.
  • Phù hợp cho ứng dụng cần hãm tái sinh và tiết kiệm năng lượng (lên đến 110 kW).

3. ACS800-31 – Biến tần gắn tường với harmonic thấp:

  • Giải pháp harmonic tích hợp ngay bên trong, đáp ứng các tiêu chuẩn harmonic khắt khe mà không cần thiết bị lọc ngoài (lên đến 110 kW).

4. ACS800-02 – Biến tần đứng tự do:

  • Thiết kế dạng giá sách độc đáo, lắp đặt linh hoạt theo hai hướng.
  • Thích hợp cho không gian hạn chế, dải công suất từ 45 đến 560 kW.

5. ACS800-07 – Biến tần tủ điện:

  • Cấu hình tiêu chuẩn hóa, có thể tùy chỉnh cao.
  • Thích hợp cho ứng dụng công nghiệp nặng với dải công suất rộng lên đến 2800 kW.

6. ACS800-07LC – Biến tần làm mát bằng chất lỏng:

  • Thiết kế tủ kín hoàn toàn, tản nhiệt hiệu quả bằng chất lỏng, hoạt động êm và phù hợp với môi trường khắc nghiệt (200–5600 kW).

7. ACS800-17, ACS800-17LC – Biến tần tủ điện có tái tạo năng lượng và làm mát bằng chất lỏng:

  • Dòng tái tạo công suất cao cho ứng dụng cần hãm tái sinh và tiết kiệm năng lượng quy mô lớn.

8. ACS800-37, ACS800-37LC – Biến tần tủ điện harmonic thấp và làm mát bằng chất lỏng:

  • Giải pháp harmonic thấp cho công suất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng điện năng nghiêm ngặt như IEEE 519.
Mã biến tần
Kế hoạch bảo dưỡng ACS800
Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

Điện áp và công suất PN

• Điện áp đầu vào: 3 pha, với nhiều dải:

  + U2IN: 208 – 240 V (±10%)

  + U3IN: 380 – 415 V (±10%)

  + U5IN: 380 – 500 V (±10%)

  + U7IN: 525 – 690 V (±10%) (600 V cho UL, CSA)

• Tần số lưới: 48 – 63 Hz

• Dải công suất: Từ 0,55 kW đến 5600 kW, tùy theo dòng và điện áp cụ thể (chi tiết trong các bảng định mức cho từng loại ACS800-01, -02, -07…).

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 đến điện áp đầu vào (U2IN/U3IN/U5IN/U7IN)

Tần số

0 đến ±300 Hz (0 đến ±120 Hz khi sử dụng bộ lọc du/dt tùy chọn)

Chế độ điều khiển

• Điều khiển momen trực tiếp (DTC – direct torque control)

Khả năng quá tải:

• Chế độ sử dụng thông thường (Light-overload): Cho phép dòng điện 110% định mức trong 1 phút, lặp lại sau mỗi 5 phút (ở 40°C).

• Chế độ sử dụng nặng (Heavy-duty): Cho phép dòng điện 150% định mức trong 1 phút, lặp lại sau mỗi 5 phút (ở 40°C).

Mạch thắng (Braking chopper):

• Tích hợp sẵn cho tất cả các dòng ACS800.

• Là tiêu chuẩn cho khung R2, R3 và R4 (chỉ 690V). Là tùy chọn cho các khung khác.

• Điều khiển phanh được tích hợp, giám sát trạng thái và phát hiện lỗi.

Tài liệu kỹ thuật

Biến tần ACS580

Biến tần ACS580 thuộc thế hệ all-compatible drives của ABB, được thiết kế để đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp và thương mại với tính năng toàn diện, cấu hình dễ dàng, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.

ACS580 mang lại khả năng điều khiển linh hoạt, đáng tin cậy cho động cơ không đồng bộ, đồng bộ và SynRM, phù hợp trong các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy nén, trộn, HVAC và xử lý vật liệu.

Với thiết kế plug-and-play và giao diện người dùng trực quan, dòng ACS580 giúp đơn giản hóa cài đặt, vận hành và bảo trì.

  • Màn hình LCD tháo rời được, có loại cơ bản và loại kết nối Bluetooth.
  • Tích hợp bộ lọc EMC, cuộn kháng “swinging choke” để giảm sóng hài.
  • TTích hợp sẵn Brake Chopper đến công suất 22kW.
  • Điều khiển PID, tính năng PFC cho phép luân phiên hoặc gọi bơm phụ.
  • Tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ kết nối nhiều chuẩn truyền thông.

Ứng dụng:

  • Bơm nước, quạt công nghiệp, băng tải, máy trộn, máy nén khí, hệ thống HVAC, xử lý vật liệu, sản xuất thực phẩm & đồ uống, dệt may, cao su – nhựa.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Mã biến tần

Định mức

Mã đặt hàng

Cỡ vỏ

Tải thường

Tải nặng

Pn

(kW)

Pn

(Hp)

I2N

(A)

Phd

(kW)

Phd

(Hp)

I2hd

(A)

Biến tần gắn tường

0.75

1.0

2.6

0.55

0.75

1.8

ACS580-01-02A7-4

R0

1.1

1.5

3.3

0.75

1.0

2.6

ACS580-01-03A4-4

R0

1.5

2.0

4.0

1.1

1.5

3.3

ACS580-01-04A1-4

R0

2.2

3.0

5.6

1.5

2.0

4.0

ACS580-01-05A7-4

R0

3.0

4.0

7.2

2.2

3.0

5.6

ACS580-01-07A3-4

R1

4.0

5.0

9.4

3.0

4.0

7.2

ACS580-01-09A5-4

R1

5.5

7.5

12.6

4.0

5.0

9.4

ACS580-01-12A7-4

R1

7.5

10

17

5.5

7.5

12.6

ACS580-01-018A-4

R2

11

15

25

7.5

10

17

ACS580-01-026A-4

R2

15

20

32

11

15

24.6

ACS580-01-033A-4

R3

18.5

25

38

15

20

31.6

ACS580-01-039A-4

R3

22

30

45

18.5

25

37.7

ACS580-01-046A-4

R3

30

40

62

22

30

44.6

ACS580-01-062A-4

R4

37

50

73

30

40

61

ACS580-01-073A-4

R4

45

60

88

37

50

72

ACS580-01-088A-4

R5

55

75

106

45

60

87

ACS580-01-106A-4

R5

75

100

145

55

75

105

ACS580-01-145A-4

R6

90

125

169

75

100

145

ACS580-01-169A-4

R7

110

150

206

90

125

169

ACS580-01-206A-4

R7

132

200

246

110

150

206

ACS580-01-246A-4

R8

160

220

293

132

200

246

ACS580-01-293A-4

R8

200

270

363

160

220

293

ACS580-01-363A-4

R9

250

350

430

200

270

363

ACS580-01-430A-4

R9

Biến tần dạng modules

250

350

505

200

270

361

ACS580-04-505A-4

R10

315

420

585

250

350

429

ACS580-04-585A-4

R10

355

500

650

315

420

477

ACS580-04-650A-4

R10

400

600

725

355

500

566

ACS580-04-725A-4

R11

450

615

820

400

600

625

ACS580-04-820A-4

R11

500

680

880

450

615

725

ACS580-04-880A-4

R11

Biến tần dạng cabinet

75

 

145

55

   

ACS580-07-0145A-4

R6

90

 

169

75

   

ACS580-07-0169A-4

R7

110

 

206

90

   

ACS580-07-0206A-4

R7

132

 

246

110

   

ACS580-07-0246A-4

R8

160

 

293

132

   

ACS580-07-0293A-4

R8

200

 

363

160

   

ACS580-07-0363A-4

R9

250

 

430

200

   

ACS580-07-0430A-4

R9

250

 

505

200

   

ACS580-07-0505A-4

R10

315

 

595

250

   

ACS580-07-0595A-4

R10

355

 

650

250

   

ACS580-07-0650A-4

R10

400

 

725

315

   

ACS580-07-0725A-4

R11

450

 

820

355

   

ACS580-07-0820A-4

R11

500

 

880

400

   

ACS580-07-0880A-4

R11

Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

Điện áp và công suất PN

3 pha, 380-480V, +10/-15%

ACH480-04: 0,75 – 22 kW

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 – Usupply

Tần số

0 – 500 Hz

Khả năng quá tải

• Tải thường: 1.1 x I2N trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Tải nặng: 1.5 x I2hd trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Cho phép 1.8 x I2hd trong 2 giây cho mỗi 60 giây.

Chế độ điều khiển

• Scalar V/f and vector control

Thời gian tăng tốc

0,1 – 1800 giây

Thời gian giảm tốc

0,1 – 1800 giây

Mạch thắng (Braking choper)

Tích hợp đến 22 kW

Ngõ vào Analog (02 input)

Tín hiệu điện áp

0 (2) – 10 V, Rin > 200 kΩ

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 10 mA, Rin = 100 Ω

Độ phân giải

0,1%

Độ chính xác

±1%

Ngõ ra Analog (02 output)

 

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 20 mA, load < 500 Ω

Độ chính xác

± 3%

Điện áp phụ

24V DC ± 10%, max 250 mA

Đầu vào digital (06 input)

Cho phép đấu PNP hoặc NPN

03 ngõ ra relay

250V AC / 30V DC, có thể mở rộng

Truyền thông (có thể mở rộng)

•  Tích hợp sẵn RS-485 Modbus, BACnet MS/TP

•  PROFIBUS DP

•  DeviceNettTN

•  Ethernet/IP, Modbus TCP

•  CANopen

•  EtherCAT

•  CANopen

Phụ kiện

Lựa chọn

Mô tả

Mã hàng

Lựa chọn

Mô tả

Mã hàng

Control panel

HVAC control panel (standard)

ACH-AP-H

Fieldbus

DeviceNet

FDNA-01

Control panel with Bluetooth interface

ACH-AP-W

BACnet/IP (2-port)

FBIP-21

Panel mounting kit

Flush mounting

DPMP-01

CANopen

FCAN-01

Surface mounting

DPMP-02

Ethernet

FENA-21

Contains both DPMP-02 and CDPI-01

DPMP-EXT

Modbus RTU

F8CA-01

Extention module

2xRO and 1xDO

CMOD-01

Input/Output chokes

Input/Output chokes

 

6xDI and 2xRO

CHDI-01

Braking resistor

Braking resistor

 

Tài liệu kỹ thuật