Biến tần ACS580 thuộc thế hệ all-compatible drives của ABB, được thiết kế để đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp và thương mại với tính năng toàn diện, cấu hình dễ dàng, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.
ACS580 mang lại khả năng điều khiển linh hoạt, đáng tin cậy cho động cơ không đồng bộ, đồng bộ và SynRM, phù hợp trong các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy nén, trộn, HVAC và xử lý vật liệu.
Với thiết kế plug-and-play và giao diện người dùng trực quan, dòng ACS580 giúp đơn giản hóa cài đặt, vận hành và bảo trì.
- Màn hình LCD tháo rời được, có loại cơ bản và loại kết nối Bluetooth.
- Tích hợp bộ lọc EMC, cuộn kháng “swinging choke” để giảm sóng hài.
- TTích hợp sẵn Brake Chopper đến công suất 22kW.
- Điều khiển PID, tính năng PFC cho phép luân phiên hoặc gọi bơm phụ.
- Tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ kết nối nhiều chuẩn truyền thông.
Ứng dụng:
- Bơm nước, quạt công nghiệp, băng tải, máy trộn, máy nén khí, hệ thống HVAC, xử lý vật liệu, sản xuất thực phẩm & đồ uống, dệt may, cao su – nhựa.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
Định mức |
Mã đặt hàng |
Cỡ vỏ |
|||||
|
Tải thường |
Tải nặng |
||||||
|
Pn (kW) |
Pn (Hp) |
I2N (A) |
Phd (kW) |
Phd (Hp) |
I2hd (A) |
||
|
Biến tần gắn tường |
|||||||
|
0.75 |
1.0 |
2.6 |
0.55 |
0.75 |
1.8 |
ACS580-01-02A7-4 |
R0 |
|
1.1 |
1.5 |
3.3 |
0.75 |
1.0 |
2.6 |
ACS580-01-03A4-4 |
R0 |
|
1.5 |
2.0 |
4.0 |
1.1 |
1.5 |
3.3 |
ACS580-01-04A1-4 |
R0 |
|
2.2 |
3.0 |
5.6 |
1.5 |
2.0 |
4.0 |
ACS580-01-05A7-4 |
R0 |
|
3.0 |
4.0 |
7.2 |
2.2 |
3.0 |
5.6 |
ACS580-01-07A3-4 |
R1 |
|
4.0 |
5.0 |
9.4 |
3.0 |
4.0 |
7.2 |
ACS580-01-09A5-4 |
R1 |
|
5.5 |
7.5 |
12.6 |
4.0 |
5.0 |
9.4 |
ACS580-01-12A7-4 |
R1 |
|
7.5 |
10 |
17 |
5.5 |
7.5 |
12.6 |
ACS580-01-018A-4 |
R2 |
|
11 |
15 |
25 |
7.5 |
10 |
17 |
ACS580-01-026A-4 |
R2 |
|
15 |
20 |
32 |
11 |
15 |
24.6 |
ACS580-01-033A-4 |
R3 |
|
18.5 |
25 |
38 |
15 |
20 |
31.6 |
ACS580-01-039A-4 |
R3 |
|
22 |
30 |
45 |
18.5 |
25 |
37.7 |
ACS580-01-046A-4 |
R3 |
|
30 |
40 |
62 |
22 |
30 |
44.6 |
ACS580-01-062A-4 |
R4 |
|
37 |
50 |
73 |
30 |
40 |
61 |
ACS580-01-073A-4 |
R4 |
|
45 |
60 |
88 |
37 |
50 |
72 |
ACS580-01-088A-4 |
R5 |
|
55 |
75 |
106 |
45 |
60 |
87 |
ACS580-01-106A-4 |
R5 |
|
75 |
100 |
145 |
55 |
75 |
105 |
ACS580-01-145A-4 |
R6 |
|
90 |
125 |
169 |
75 |
100 |
145 |
ACS580-01-169A-4 |
R7 |
|
110 |
150 |
206 |
90 |
125 |
169 |
ACS580-01-206A-4 |
R7 |
|
132 |
200 |
246 |
110 |
150 |
206 |
ACS580-01-246A-4 |
R8 |
|
160 |
220 |
293 |
132 |
200 |
246 |
ACS580-01-293A-4 |
R8 |
|
200 |
270 |
363 |
160 |
220 |
293 |
ACS580-01-363A-4 |
R9 |
|
250 |
350 |
430 |
200 |
270 |
363 |
ACS580-01-430A-4 |
R9 |
|
Biến tần dạng modules |
|||||||
|
250 |
350 |
505 |
200 |
270 |
361 |
ACS580-04-505A-4 |
R10 |
|
315 |
420 |
585 |
250 |
350 |
429 |
ACS580-04-585A-4 |
R10 |
|
355 |
500 |
650 |
315 |
420 |
477 |
ACS580-04-650A-4 |
R10 |
|
400 |
600 |
725 |
355 |
500 |
566 |
ACS580-04-725A-4 |
R11 |
|
450 |
615 |
820 |
400 |
600 |
625 |
ACS580-04-820A-4 |
R11 |
|
500 |
680 |
880 |
450 |
615 |
725 |
ACS580-04-880A-4 |
R11 |
|
Biến tần dạng cabinet |
|||||||
|
75 |
145 |
55 |
ACS580-07-0145A-4 |
R6 |
|||
|
90 |
169 |
75 |
ACS580-07-0169A-4 |
R7 |
|||
|
110 |
206 |
90 |
ACS580-07-0206A-4 |
R7 |
|||
|
132 |
246 |
110 |
ACS580-07-0246A-4 |
R8 |
|||
|
160 |
293 |
132 |
ACS580-07-0293A-4 |
R8 |
|||
|
200 |
363 |
160 |
ACS580-07-0363A-4 |
R9 |
|||
|
250 |
430 |
200 |
ACS580-07-0430A-4 |
R9 |
|||
|
250 |
505 |
200 |
ACS580-07-0505A-4 |
R10 |
|||
|
315 |
595 |
250 |
ACS580-07-0595A-4 |
R10 |
|||
|
355 |
650 |
250 |
ACS580-07-0650A-4 |
R10 |
|||
|
400 |
725 |
315 |
ACS580-07-0725A-4 |
R11 |
|||
|
450 |
820 |
355 |
ACS580-07-0820A-4 |
R11 |
|||
|
500 |
880 |
400 |
ACS580-07-0880A-4 |
R11 |
|||
|
Điện áp cấp |
|
|
Điện áp và công suất PN |
3 pha, 380-480V, +10/-15% ACH480-04: 0,75 – 22 kW |
|
Kết nối với động cơ |
|
|
Điện áp |
3 pha, từ 0 – Usupply |
|
Tần số |
0 – 500 Hz |
|
Khả năng quá tải |
• Tải thường: 1.1 x I2N trong 1 phút cho mỗi 10 phút. • Tải nặng: 1.5 x I2hd trong 1 phút cho mỗi 10 phút. • Cho phép 1.8 x I2hd trong 2 giây cho mỗi 60 giây. |
|
Chế độ điều khiển |
• Scalar V/f and vector control |
|
Thời gian tăng tốc |
0,1 – 1800 giây |
|
Thời gian giảm tốc |
0,1 – 1800 giây |
|
Mạch thắng (Braking choper) |
Tích hợp đến 22 kW |
|
Ngõ vào Analog (02 input) |
|
|
Tín hiệu điện áp |
0 (2) – 10 V, Rin > 200 kΩ |
|
Tín hiệu dòng điện |
0 (4) – 10 mA, Rin = 100 Ω |
|
Độ phân giải |
0,1% |
|
Độ chính xác |
±1% |
|
Ngõ ra Analog (02 output) |
|
|
Tín hiệu dòng điện |
0 (4) – 20 mA, load < 500 Ω |
|
Độ chính xác |
± 3% |
|
Điện áp phụ |
24V DC ± 10%, max 250 mA |
|
Đầu vào digital (06 input) |
Cho phép đấu PNP hoặc NPN |
|
03 ngõ ra relay |
250V AC / 30V DC, có thể mở rộng |
|
Truyền thông (có thể mở rộng) |
• Tích hợp sẵn RS-485 Modbus, BACnet MS/TP • PROFIBUS DP • DeviceNettTN • Ethernet/IP, Modbus TCP • CANopen • EtherCAT • CANopen |
|
Lựa chọn |
Mô tả |
Mã hàng |
Lựa chọn |
Mô tả |
Mã hàng |
|
Control panel |
HVAC control panel (standard) |
ACH-AP-H |
Fieldbus |
DeviceNet |
FDNA-01 |
|
Control panel with Bluetooth interface |
ACH-AP-W |
BACnet/IP (2-port) |
FBIP-21 |
||
|
Panel mounting kit |
Flush mounting |
DPMP-01 |
CANopen |
FCAN-01 |
|
|
Surface mounting |
DPMP-02 |
Ethernet |
FENA-21 |
||
|
Contains both DPMP-02 and CDPI-01 |
DPMP-EXT |
Modbus RTU |
F8CA-01 |
||
|
Extention module |
2xRO and 1xDO |
CMOD-01 |
Input/Output chokes |
Input/Output chokes |
|
|
6xDI and 2xRO |
CHDI-01 |
Braking resistor |
Braking resistor |
|
